means test

means test

An applicant completes a means test to qualify for assistance.

Định nghĩa

Danh từ: means test một cuộc điều tra hoặc đánh giá về tình hình tài chính của một người (thu nhập, tài sản) để xác định xem họ đủ điều kiện nhận hỗ trợ tài chính từ chính phủ hay các tổ chức từ thiện hay không. thường được áp dụng cho các khoản trợ cấp, học bổng, hoặc dịch vụ công.

dụ sử dụng
  • (Chính phủ đã áp dụng một cuộc điều tra tài chính đối với các khoản vay sinh viên để đảm bảo chỉ những gia đình thu nhập thấp mới nhận được hỗ trợ.)
  • (Người nộp đơn phải vượt qua cuộc đánh giá tài chính để đủ điều kiện nhận trợ giúp pháp miễn phí.)
  • (Tổ chức từ thiện sử dụng một cuộc điều tra tài chính để xác định ai đủ điều kiện nhận phiếu thực phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • To undergo a means test: trải qua một cuộc điều tra tài chính.
    • Many elderly people have to undergo a means test before receiving state pensions. (Nhiều người cao tuổi phải trải qua một cuộc điều tra tài chính trước khi nhận lương hưu nhà nước.)
  • Means-tested benefits: các khoản phúc lợi dựa trên điều tra tài chính.
    • Housing benefits are often means-tested, meaning they depend on your income. (Trợ cấp nhà ở thường dựa trên điều tra tài chính, nghĩa chúng phụ thuộc vào thu nhập của bạn.)
  • To pass/fail a means test: vượt qua/không vượt qua cuộc điều tra tài chính.
    • She failed the means test because her savings were too high. ( ấy đã không vượt qua cuộc điều tra tài chính tiền tiết kiệm của ấy quá cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Means (danh từ): phương tiện, tài sản, thu nhập.
    • He has the means to pay for private education. (Anh ấy đủ tài sản để trả cho giáo dục tư thục.)
  • Test (danh từ): bài kiểm tra, cuộc thử nghiệm.
  • Means-testing (danh từ): quá trình áp dụng điều tra tài chính.
    • Means-testing can be controversial as it may exclude some deserving people. (Việc áp dụng điều tra tài chính có thể gây tranh cãi có thể loại trừ một số người xứng đáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Financial assessment: đánh giá tài chính.
  • Income check: kiểm tra thu nhập.
  • Eligibility screening: sàng lọc điều kiện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan